
Chọn mức kiểm soát phù hợp
Yêu cầu phải dựa trên sản phẩm, quy trình và mức rủi ro thay vì áp dụng một cấu hình cho mọi dự án.
Tiêu chuẩn là đầu vào cho quyết định kỹ thuật.
| Khung tham chiếu | Câu hỏi kỹ thuật | Lưu ý áp dụng |
|---|---|---|
| ISO 14644 | Cấp sạch, phương pháp/điều kiện phân loại và các thông số liên quan trong phạm vi | Cần xác định phạm vi và điều kiện phân loại/kiểm tra trước khi kết luận |
| GMP | Phân khu, luồng, áp suất, vệ sinh, vận hành theo yêu cầu áp dụng | Cần xác định yêu cầu GMP áp dụng cho quy trình và trách nhiệm của từng bên |
| HACCP | Nguy cơ, vệ sinh và kiểm soát phù hợp ngành thực phẩm | Áp dụng theo phân tích mối nguy và phạm vi hệ thống liên quan |
| ESD | Vật liệu, tiếp địa, sàn và kiểm soát tĩnh điện khi quy trình yêu cầu | Chỉ áp dụng khi sản phẩm/quy trình có yêu cầu kiểm soát tĩnh điện |
| IQ/OQ/PQ | Vai trò, tài liệu và trách nhiệm được xác định theo dự án | Xác định rõ vai trò thiết kế, thi công, kiểm tra và xác nhận theo dự án |
Minh chứng kỹ thuật
Giải pháp chỉ có giá trị khi các điều kiện kỹ thuật được phối hợp đúng và có thể kiểm tra trong quá trình thi công, nghiệm thu và vận hành.

Yêu cầu phải dựa trên sản phẩm, quy trình và mức rủi ro thay vì áp dụng một cấu hình cho mọi dự án.

Chỉ tiêu thiết kế cần gắn với cách đo và tiêu chí chấp nhận rõ ràng.

Khả năng kiểm soát hạt phụ thuộc cả bộ lọc lẫn toàn bộ đường đi của không khí.
Cho biết ngành, hiện trạng, yêu cầu môi trường và hồ sơ đang có.
Tên tiêu chuẩn không tự tạo ra chất lượng. Giá trị nằm ở cách các yêu cầu được gắn vào mặt bằng, hệ thống và hồ sơ kiểm tra.
Làm rõ phạm vi, cấp sạch và các điều kiện môi trường cần kiểm soát.
Đặt lưu lượng, lọc, áp suất, vật liệu và điểm đo tương ứng.
Xác định cách đo, thời điểm đo và trạng thái hệ thống khi đánh giá.